beauty contest

/'bju:ti'kɔntest/
Học thuật
Thân thiện
beauty contest

A woman waves to the crowd from the stage of a beauty contest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc thi sắc đẹp: Một sự kiện cạnh tranh trong đó những người tham gia (thường phụ nữ) được đánh giá xếp hạng chủ yếu dựa trên vẻ đẹp ngoại hình các phẩm chất khác của họ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She won the national beauty contest last year. ( ấy đã thắng cuộc thi sắc đẹp quốc gia vào năm ngoái.)
    • The beauty contest will be held at the city's convention center. (Cuộc thi sắc đẹp sẽ được tổ chức tại trung tâm hội nghị của thành phố.)
    • Many people have different opinions about the value of a beauty contest. (Nhiều người những quan điểm khác nhau về giá trị của một cuộc thi sắc đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to enter a beauty contest": tham gia một cuộc thi sắc đẹp.

    • She decided to enter the beauty contest to challenge herself. ( ấy quyết định tham gia cuộc thi sắc đẹp để thử thách bản thân.)
  • "to judge a beauty contest": làm giám khảo cho một cuộc thi sắc đẹp.

    • The famous designer was invited to judge the beauty contest. (Nhà thiết kế nổi tiếng được mời làm giám khảo cho cuộc thi sắc đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Beauty pageant (n): cuộc thi sắc đẹp, hoa hậu (thường quy mô lớn nghi thức trang trọng hơn).
    • Miss Universe is one of the world's most famous beauty pageants. (Hoa hậu Hoàn vũ một trong những cuộc thi sắc đẹp nổi tiếng nhất thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Beauty pageant: cuộc thi sắc đẹp, cuộc thi hoa hậu.
Thành ngữ liên quan
  • "It's not just a beauty contest": (Nghĩa bóng) Không chỉ đơn thuần đánh giá vẻ bề ngoài; còn liên quan đến các yếu tố phức tạp khác.
    • Getting the job is not just a beauty contest; they also evaluate your skills and experience. (Để được công việc đó không chỉ chuyện ngoại hình; họ còn đánh giá kỹ năng kinh nghiệm của bạn.)
beauty contest

A woman waves to the crowd from the stage of a beauty contest.

danh từ
  1. cuộc thi sắc đẹp